hỗn mang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái hỗn độn, mờ mịt, chưa có trật tự rõ ràng khi mới bắt đầu: "hỗn mang" dùng để miêu tả thời kỳ xa xưa, mơ hồ khi vũ trụ hoặc thế giới mới hình thành, mọi thứ còn lộn xộn, chưa phân định.
- Sự lộn xộn, rối ren, không có tổ chức: "hỗn mang" cũng có thể dùng để chỉ một tình trạng hỗn loạn, thiếu trật tự trong một phạm vi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Truyền thuyết kể về một thời kỳ hỗn mang trước khi trời và đất được phân chia. (Legends tell of a period of chaos before heaven and earth were separated.)
- Căn phòng sau buổi tiệc rơi vào cảnh hỗn mang với chai lọ và đồ đạc vứt khắp nơi. (The room after the party fell into chaos with bottles and belongings thrown everywhere.)
- Những suy nghĩ trong đầu anh ấy lúc này thật hỗn mang, không thể sắp xếp được. (The thoughts in his head right now are truly chaotic and cannot be organized.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thời kỳ hỗn mang": cụm từ cố định thường dùng để chỉ thời đại xa xưa, mờ mịt trong lịch sử hoặc truyền thuyết.
- Các nhà sử học ít có tư liệu về thời kỳ hỗn mang đó. (Historians have little documentation about that chaotic period.)
"tâm trạng hỗn mang": dùng để diễn tả trạng thái tinh thần rối bời, lộn xộn.
- Nghe tin bất ngờ, cô ấy rơi vào tâm trạng hỗn mang. (Hearing the unexpected news, she fell into a state of mental chaos.)
Biến thể và từ gần giống
Hỗn độn (tính từ/danh từ): lộn xộn, không có trật tự. Nghĩa gần với "hỗn mang" nhưng thường dùng cho các tình huống cụ thể, hiện tại hơn.
- Giao thông giờ cao điểm thật hỗn độn. (The traffic during rush hour is truly chaotic.)
Hỗn tạp (tính từ): pha trộn lẫn lộn nhiều thứ khác nhau.
- Âm thanh hỗn tạp từ chợ vọng vào. (The混杂的声音从市场传来。)
Từ đồng nghĩa
- Hỗn loạn: tình trạng lộn xộn, mất trật tự hoàn toàn.
- Mờ mịt: không rõ ràng, tối tăm (thường về không gian hoặc thông tin).
- Lộn xộn: không ngăn nắp, không theo trật tự.
Từ trái nghĩa
- Trật tự: có tổ chức, ngăn nắp.
- Rõ ràng: minh bạch, dễ nhận thấy.
- Phân minh: được phân chia rạch ròi, rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
- Trời đất hỗn mang: thành ngữ miêu tả cảnh tượng hỗn loạn, mù mịt như thuở khai thiên lập địa.
- Sau trận động đất, cả thành phố như cảnh trời đất hỗn mang. (After the earthquake, the whole city was like a scene of primordial chaos.)
- Nói thời đại lịch sử hỗn độn mờ mịt khi mới có loài người.